慢性子
[màn xìng zi] [慢 性 子]
tính cách chậm chạp; điềm tĩnh; người chậm chạp
慢性子 đọc là màn xìng zi, nghĩa là tính cách chậm chạp; điềm tĩnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[màn xìng zi] [慢 性 子]
tính cách chậm chạp; điềm tĩnh; người chậm chạp
慢性子 (màn xìng zi) nghĩa là tính cách chậm chạp; điềm tĩnh.
Viết lần lượt từng chữ 慢, 性, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.