XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

懒骨头 đọc là lǎn gǔ tou, nghĩa là kẻ lười biếng; ghế lười. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 懒骨头

懒骨头 nghĩa là gì?

懒骨头 (lǎn gǔ tou) nghĩa là kẻ lười biếng; ghế lười.

Cách viết 懒骨头 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 懒, 骨, 头 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.