战战兢兢
[zhàn zhàn jīng jīng] [战 战 兢 兢]
run sợ; hài hùng và lo lắng
战战兢兢 đọc là zhàn zhàn jīng jīng, nghĩa là run sợ; hài hùng và lo lắng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhàn zhàn jīng jīng] [战 战 兢 兢]
run sợ; hài hùng và lo lắng
战战兢兢 (zhàn zhàn jīng jīng) nghĩa là run sợ; hài hùng và lo lắng.
Viết lần lượt từng chữ 战, 战, 兢, 兢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.