战术导弹
[zhàn shù dǎo dàn] [战 术 导 弹]
tên lửa chiến thuật
战术导弹 đọc là zhàn shù dǎo dàn, nghĩa là tên lửa chiến thuật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhàn shù dǎo dàn] [战 术 导 弹]
tên lửa chiến thuật
战术导弹 (zhàn shù dǎo dàn) nghĩa là tên lửa chiến thuật.
Viết lần lượt từng chữ 战, 术, 导, 弹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.