战略轰炸机
[zhàn lüè hōng zhà jī] [战 略 轰 炸 机]
máy bay ném bom chiến lược
战略轰炸机 đọc là zhàn lüè hōng zhà jī, nghĩa là máy bay ném bom chiến lược. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhàn lüè hōng zhà jī] [战 略 轰 炸 机]
máy bay ném bom chiến lược
战略轰炸机 (zhàn lüè hōng zhà jī) nghĩa là máy bay ném bom chiến lược.
Viết lần lượt từng chữ 战, 略, 轰, 炸, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.