战舰
[zhàn jiàn] [战 舰]
thiết giáp hạm; tàu chiến
这艘大型战舰将在明年正式退役。
zhè sōu dà xíng zhàn jiàn jiāng zài míng nián zhèng shì tuì yì.Tàu chiến lớn này sẽ chính thức ngừng hoạt động vào năm sau.
战舰 đọc là zhàn jiàn, nghĩa là thiết giáp hạm; tàu chiến. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhàn jiàn] [战 舰]
thiết giáp hạm; tàu chiến
这艘大型战舰将在明年正式退役。
zhè sōu dà xíng zhàn jiàn jiāng zài míng nián zhèng shì tuì yì.Tàu chiến lớn này sẽ chính thức ngừng hoạt động vào năm sau.
战舰 (zhàn jiàn) nghĩa là thiết giáp hạm; tàu chiến.
Viết lần lượt từng chữ 战, 舰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.