所向披靡
[suǒ xiàng pī mǐ] [所 向 披 靡]
(thành ngữ) quét sạch mọi thứ trước mặt; vô địch
所向披靡 đọc là suǒ xiàng pī mǐ, nghĩa là (thành ngữ) quét sạch mọi thứ trước mặt; vô địch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[suǒ xiàng pī mǐ] [所 向 披 靡]
(thành ngữ) quét sạch mọi thứ trước mặt; vô địch
所向披靡 (suǒ xiàng pī mǐ) nghĩa là (thành ngữ) quét sạch mọi thứ trước mặt; vô địch.
Viết lần lượt từng chữ 所, 向, 披, 靡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.