所属单位
[suǒ shǔ dān wèi] [所 属 单 位]
đơn vị trực thuộc; công ty con
警方正在核实该车辆的所属单位。
jǐng fāng zhèng zài hé shí gāi chē liàng de suǒ shǔ dān wèi.Cảnh sát đang xác minh đơn vị chủ quản của chiếc xe này.
所属单位 đọc là suǒ shǔ dān wèi, nghĩa là đơn vị trực thuộc; công ty con. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[suǒ shǔ dān wèi] [所 属 单 位]
đơn vị trực thuộc; công ty con
警方正在核实该车辆的所属单位。
jǐng fāng zhèng zài hé shí gāi chē liàng de suǒ shǔ dān wèi.Cảnh sát đang xác minh đơn vị chủ quản của chiếc xe này.
所属单位 (suǒ shǔ dān wèi) nghĩa là đơn vị trực thuộc; công ty con.
Viết lần lượt từng chữ 所, 属, 单, 位 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.