执行指挥官
[zhí xíng zhǐ huī guān] [执 行 指 挥 官]
chỉ huy thực hiện
执行指挥官 đọc là zhí xíng zhǐ huī guān, nghĩa là chỉ huy thực hiện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhí xíng zhǐ huī guān] [执 行 指 挥 官]
chỉ huy thực hiện
执行指挥官 (zhí xíng zhǐ huī guān) nghĩa là chỉ huy thực hiện.
Viết lần lượt từng chữ 执, 行, 指, 挥, 官 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.