拂动
[fú dòng] [拂 动]
(gió) làm (tóc, lá, quần áo, v.v.) đung đưa nhẹ; làm rối
拂动 đọc là fú dòng, nghĩa là (gió) làm (tóc, lá, quần áo, v.v.) đung đưa nhẹ; làm rối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fú dòng] [拂 动]
(gió) làm (tóc, lá, quần áo, v.v.) đung đưa nhẹ; làm rối
拂动 (fú dòng) nghĩa là (gió) làm (tóc, lá, quần áo, v.v.) đung đưa nhẹ; làm rối.
Viết lần lượt từng chữ 拂, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.