XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

拉山头 đọc là lā shān tóu, nghĩa là kết bè phái; hình thành phe cánh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 拉山头

拉山头 nghĩa là gì?

拉山头 (lā shān tóu) nghĩa là kết bè phái; hình thành phe cánh.

Cách viết 拉山头 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 拉, 山, 头 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.