拒收
[jù shōu] [拒 收]
từ chối; từ chối chấp nhận
拒收 đọc là jù shōu, nghĩa là từ chối; từ chối chấp nhận. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
拒收 (jù shōu) nghĩa là từ chối; từ chối chấp nhận.
Viết lần lượt từng chữ 拒, 收 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.