XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

拒接 đọc là jù jiē, nghĩa là từ chối; từ chối nhận cuộc gọi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 拒接

拒接 nghĩa là gì?

拒接 (jù jiē) nghĩa là từ chối; từ chối nhận cuộc gọi.

Cách viết 拒接 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 拒, 接 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.