拒接
[jù jiē] [拒 接]
từ chối; từ chối nhận cuộc gọi
拒接 đọc là jù jiē, nghĩa là từ chối; từ chối nhận cuộc gọi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
拒接 (jù jiē) nghĩa là từ chối; từ chối nhận cuộc gọi.
Viết lần lượt từng chữ 拒, 接 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.