回绝
[huí jué] [回 绝]
từ chối; khước từ
回绝 đọc là huí jué, nghĩa là từ chối; khước từ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
回绝 (huí jué) nghĩa là từ chối; khước từ.
Viết lần lượt từng chữ 回, 绝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.