拟阿拖品药物
[nǐ ā tuō pǐn yào wù] [拟 阿 拖 品 药 物]
thuốc giống atropin
拟阿拖品药物 đọc là nǐ ā tuō pǐn yào wù, nghĩa là thuốc giống atropin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nǐ ā tuō pǐn yào wù] [拟 阿 拖 品 药 物]
thuốc giống atropin
拟阿拖品药物 (nǐ ā tuō pǐn yào wù) nghĩa là thuốc giống atropin.
Viết lần lượt từng chữ 拟, 阿, 拖, 品, 药, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.