XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

拟阿拖品药物 đọc là nǐ ā tuō pǐn yào wù, nghĩa là thuốc giống atropin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 拟阿拖品药物

拟阿拖品药物 nghĩa là gì?

拟阿拖品药物 (nǐ ā tuō pǐn yào wù) nghĩa là thuốc giống atropin.

Cách viết 拟阿拖品药物 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 拟, 阿, 拖, 品, 药, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.