指摹
[zhǐ mó] [指 摹]
dấu vân tay; dấu ngón tay; cũng viết 指模 (zhǐ mó)
指摹 đọc là zhǐ mó, nghĩa là dấu vân tay; dấu ngón tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǐ mó] [指 摹]
dấu vân tay; dấu ngón tay; cũng viết 指模 (zhǐ mó)
指摹 (zhǐ mó) nghĩa là dấu vân tay; dấu ngón tay.
Viết lần lượt từng chữ 指, 摹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.