指印
[zhǐ yìn] [指 印]
dấu vân tay; dấu ngón tay; dấu ngón cái
他在供词上签字并押了指印。
tā zài gòng cí shàng qiān zì bìng yā le zhǐ yìn.Anh ấy đã ký tên và điểm chỉ vào bản lời khai.
指印 đọc là zhǐ yìn, nghĩa là dấu vân tay; dấu ngón tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǐ yìn] [指 印]
dấu vân tay; dấu ngón tay; dấu ngón cái
他在供词上签字并押了指印。
tā zài gòng cí shàng qiān zì bìng yā le zhǐ yìn.Anh ấy đã ký tên và điểm chỉ vào bản lời khai.
指印 (zhǐ yìn) nghĩa là dấu vân tay; dấu ngón tay.
Viết lần lượt từng chữ 指, 印 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.