挥发性存储器
[huī fā xìng cún chǔ qì] [挥 发 性 存 储 器]
bộ nhớ khả biến
挥发性存储器 đọc là huī fā xìng cún chǔ qì, nghĩa là bộ nhớ khả biến. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huī fā xìng cún chǔ qì] [挥 发 性 存 储 器]
bộ nhớ khả biến
挥发性存储器 (huī fā xìng cún chǔ qì) nghĩa là bộ nhớ khả biến.
Viết lần lượt từng chữ 挥, 发, 性, 存, 储, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.