XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

挥发性存储器 đọc là huī fā xìng cún chǔ qì, nghĩa là bộ nhớ khả biến. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 挥发性存储器

挥发性存储器 nghĩa là gì?

挥发性存储器 (huī fā xìng cún chǔ qì) nghĩa là bộ nhớ khả biến.

Cách viết 挥发性存储器 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 挥, 发, 性, 存, 储, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.