捶子
[chuí zi] [捶 子]
dùi trống; dùi trống bass; lượng từ: 把 (bǎ)
捶子 đọc là chuí zi, nghĩa là dùi trống; dùi trống bass. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuí zi] [捶 子]
dùi trống; dùi trống bass; lượng từ: 把 (bǎ)
捶子 (chuí zi) nghĩa là dùi trống; dùi trống bass.
Viết lần lượt từng chữ 捶, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.