掀动
[xiān dòng] [掀 动]
khuấy động; nhấc; làm cho cái gì đó chuyển động
掀动 đọc là xiān dòng, nghĩa là khuấy động; nhấc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiān dòng] [掀 动]
khuấy động; nhấc; làm cho cái gì đó chuyển động
掀动 (xiān dòng) nghĩa là khuấy động; nhấc.
Viết lần lượt từng chữ 掀, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.