撩动
[liáo dòng] [撩 动]
khuấy động; kích động
撩动 đọc là liáo dòng, nghĩa là khuấy động; kích động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liáo dòng] [撩 动]
khuấy động; kích động
撩动 (liáo dòng) nghĩa là khuấy động; kích động.
Viết lần lượt từng chữ 撩, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.