掉过儿
[diào guò r] [掉 过 儿]
biến thể er hoá của 掉过 (diào guò)
掉过儿 đọc là diào guò r, nghĩa là biến thể er hoá của 掉过 (diào guò). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diào guò r] [掉 过 儿]
biến thể er hoá của 掉过 (diào guò)
掉过儿 (diào guò r) nghĩa là biến thể er hoá của 掉过 (diào guò).
Viết lần lượt từng chữ 掉, 过, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.