搞花样儿
[gǎo huā yàng r] [搞 花 样 儿]
biến thể er hoá của 搞花样 (gǎo huā yàng)
搞花样儿 đọc là gǎo huā yàng r, nghĩa là biến thể er hoá của 搞花样 (gǎo huā yàng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǎo huā yàng r] [搞 花 样 儿]
biến thể er hoá của 搞花样 (gǎo huā yàng)
搞花样儿 (gǎo huā yàng r) nghĩa là biến thể er hoá của 搞花样 (gǎo huā yàng).
Viết lần lượt từng chữ 搞, 花, 样, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.