摆设儿 đọc là bǎi she r, nghĩa là đồ trang trí; vật trang trí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 摆设儿
摆设儿 nghĩa là gì?
摆设儿 (bǎi she r) nghĩa là đồ trang trí; vật trang trí.
Cách viết 摆设儿 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 摆, 设, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.