XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

摊开 đọc là tān kāi, nghĩa là mở ra; trải ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 摊开

摊开 nghĩa là gì?

摊开 (tān kāi) nghĩa là mở ra; trải ra.

Cách viết 摊开 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 摊, 开 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.