摹画
[mó huà] [摹 画]
miêu tả
摹画 đọc là mó huà, nghĩa là miêu tả. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
摹画 (mó huà) nghĩa là miêu tả.
Viết lần lượt từng chữ 摹, 画 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.