操舟
[cāo zhōu] [操 舟]
chèo thuyền
操舟 đọc là cāo zhōu, nghĩa là chèo thuyền. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
操舟 (cāo zhōu) nghĩa là chèo thuyền.
Viết lần lượt từng chữ 操, 舟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.