XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

操觚 đọc là cāo gū, nghĩa là viết; sáng tác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 操觚

操觚 nghĩa là gì?

操觚 (cāo gū) nghĩa là viết; sáng tác.

Cách viết 操觚 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 操, 觚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 操觚?

Thường gặp: 率尔操觚 (shuài ěr cāo gū) – sáng tác một cách tùy tiện (thành ngữ).