操觚
[cāo gū] [操 觚]
viết; sáng tác
操觚 đọc là cāo gū, nghĩa là viết; sáng tác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
操觚 (cāo gū) nghĩa là viết; sáng tác.
Viết lần lượt từng chữ 操, 觚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 率尔操觚 (shuài ěr cāo gū) – sáng tác một cách tùy tiện (thành ngữ).