收益帐户
[shōu yì zhàng hù] [收 益 帐 户]
tài khoản thu nhập (kế toán)
收益帐户 đọc là shōu yì zhàng hù, nghĩa là tài khoản thu nhập (kế toán). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shōu yì zhàng hù] [收 益 帐 户]
tài khoản thu nhập (kế toán)
收益帐户 (shōu yì zhàng hù) nghĩa là tài khoản thu nhập (kế toán).
Viết lần lượt từng chữ 收, 益, 帐, 户 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.