放射性核素
[fàng shè xìng hé sù] [放 射 性 核 素]
đồng vị phóng xạ; radionuclide
放射性核素 đọc là fàng shè xìng hé sù, nghĩa là đồng vị phóng xạ; radionuclide. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fàng shè xìng hé sù] [放 射 性 核 素]
đồng vị phóng xạ; radionuclide
放射性核素 (fàng shè xìng hé sù) nghĩa là đồng vị phóng xạ; radionuclide.
Viết lần lượt từng chữ 放, 射, 性, 核, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.