XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

放射性沾染 đọc là fàng shè xìng zhān rǎn, nghĩa là ô nhiễm phóng xạ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 放射性沾染

放射性沾染 nghĩa là gì?

放射性沾染 (fàng shè xìng zhān rǎn) nghĩa là ô nhiễm phóng xạ.

Cách viết 放射性沾染 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 放, 射, 性, 沾, 染 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 放射性沾染?

Thường gặp: 放射性沾染物 (fàng shè xìng zhān rǎn wù) – chất gây ô nhiễm phóng xạ.