放射性碎片
[fàng shè xìng suì piàn] [放 射 性 碎 片]
mảnh vỡ phóng xạ
放射性碎片 đọc là fàng shè xìng suì piàn, nghĩa là mảnh vỡ phóng xạ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fàng shè xìng suì piàn] [放 射 性 碎 片]
mảnh vỡ phóng xạ
放射性碎片 (fàng shè xìng suì piàn) nghĩa là mảnh vỡ phóng xạ.
Viết lần lượt từng chữ 放, 射, 性, 碎, 片 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.