XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

放射性碎片 đọc là fàng shè xìng suì piàn, nghĩa là mảnh vỡ phóng xạ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 放射性碎片

放射性碎片 nghĩa là gì?

放射性碎片 (fàng shè xìng suì piàn) nghĩa là mảnh vỡ phóng xạ.

Cách viết 放射性碎片 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 放, 射, 性, 碎, 片 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.