放射性落下灰
[fàng shè xìng luò xià huī] [放 射 性 落 下 灰]
bụi phóng xạ (hay dư lượng phóng xạ sau nổ hạt nhân)
放射性落下灰 đọc là fàng shè xìng luò xià huī, nghĩa là bụi phóng xạ (hay dư lượng phóng xạ sau nổ hạt nhân). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fàng shè xìng luò xià huī] [放 射 性 落 下 灰]
bụi phóng xạ (hay dư lượng phóng xạ sau nổ hạt nhân)
放射性落下灰 (fàng shè xìng luò xià huī) nghĩa là bụi phóng xạ (hay dư lượng phóng xạ sau nổ hạt nhân).
Viết lần lượt từng chữ 放, 射, 性, 落, 下, 灰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.