政治学
[zhèng zhì xué] [政 治 HỌC]
chính trị; khoa học chính trị
政治学 đọc là zhèng zhì xué, nghĩa là chính trị; khoa học chính trị. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhèng zhì xué] [政 治 HỌC]
chính trị; khoa học chính trị
政治学 (zhèng zhì xué) nghĩa là chính trị; khoa học chính trị.
Viết lần lượt từng chữ 政, 治, 学 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 地缘政治学 (dì yuán zhèng zhì xué) – địa chính trị học.