敞篷汽车
[chǎng péng qì chē] [敞 篷 汽 车]
xe mui trần
敞篷汽车 đọc là chǎng péng qì chē, nghĩa là xe mui trần. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chǎng péng qì chē] [敞 篷 汽 车]
xe mui trần
敞篷汽车 (chǎng péng qì chē) nghĩa là xe mui trần.
Viết lần lượt từng chữ 敞, 篷, 汽, 车 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.