XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

数据压缩 đọc là shù jù yā suō, nghĩa là nén dữ liệu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 数据压缩

数据压缩 nghĩa là gì?

数据压缩 (shù jù yā suō) nghĩa là nén dữ liệu.

Cách viết 数据压缩 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 数, 据, 压, 缩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.