料头儿
[liào tóu r] [料 头 儿]
biến thể er hoá của 料头 (liào tóu)
料头儿 đọc là liào tóu r, nghĩa là biến thể er hoá của 料头 (liào tóu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liào tóu r] [料 头 儿]
biến thể er hoá của 料头 (liào tóu)
料头儿 (liào tóu r) nghĩa là biến thể er hoá của 料头 (liào tóu).
Viết lần lượt từng chữ 料, 头, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.