方块舞
[fāng kuài wǔ] [方 块 舞]
điệu nhảy vuông (một điệu nhảy truyền thống của Mỹ)
方块舞 đọc là fāng kuài wǔ, nghĩa là điệu nhảy vuông (một điệu nhảy truyền thống của Mỹ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fāng kuài wǔ] [方 块 舞]
điệu nhảy vuông (một điệu nhảy truyền thống của Mỹ)
方块舞 (fāng kuài wǔ) nghĩa là điệu nhảy vuông (một điệu nhảy truyền thống của Mỹ).
Viết lần lượt từng chữ 方, 块, 舞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.