日本放送协会
[rì běn fàng sòng xié huì] [日 本 放 送 协 会]
NHK (Nihon Hōsō Kyōkai), đài truyền hình quốc gia Nhật Bản
日本放送协会 đọc là rì běn fàng sòng xié huì, nghĩa là NHK (Nihon Hōsō Kyōkai), đài truyền hình quốc gia Nhật Bản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rì běn fàng sòng xié huì] [日 本 放 送 协 会]
NHK (Nihon Hōsō Kyōkai), đài truyền hình quốc gia Nhật Bản
日本放送协会 (rì běn fàng sòng xié huì) nghĩa là NHK (Nihon Hōsō Kyōkai), đài truyền hình quốc gia Nhật Bản.
Viết lần lượt từng chữ 日, 本, 放, 送, 协, 会 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.