日落西山
[rì luò xī shān] [日 落 西 山]
mặt trời lặn sau núi tây (thành ngữ); ngày sắp tàn; bóng xế chiều; kết thúc một kỷ nguyên
日落西山 đọc là rì luò xī shān, nghĩa là mặt trời lặn sau núi tây (thành ngữ); ngày sắp tàn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rì luò xī shān] [日 落 西 山]
mặt trời lặn sau núi tây (thành ngữ); ngày sắp tàn; bóng xế chiều; kết thúc một kỷ nguyên
日落西山 (rì luò xī shān) nghĩa là mặt trời lặn sau núi tây (thành ngữ); ngày sắp tàn.
Viết lần lượt từng chữ 日, 落, 西, 山 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.