XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

早前 đọc là zǎo qián, nghĩa là trước đó. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 早前

早前 nghĩa là gì?

早前 (zǎo qián) nghĩa là trước đó.

Cách viết 早前 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 早, 前 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.