在这之前
[zài zhè zhī qián] [TẠI 这 之 前]
trước đó; cho đến thời điểm đó
在这之前 đọc là zài zhè zhī qián, nghĩa là trước đó; cho đến thời điểm đó. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zài zhè zhī qián] [TẠI 这 之 前]
trước đó; cho đến thời điểm đó
在这之前 (zài zhè zhī qián) nghĩa là trước đó; cho đến thời điểm đó.
Viết lần lượt từng chữ 在, 这, 之, 前 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.