此时以前 đọc là cǐ shí yǐ qián, nghĩa là trước đó. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 此时以前
此时以前 nghĩa là gì?
此时以前 (cǐ shí yǐ qián) nghĩa là trước đó.
Cách viết 此时以前 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 此, 时, 以, 前 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.