时代广场
[shí dài guǎng chǎng] [时 代 广 场]
Quảng trường Thời Đại
时代广场 đọc là shí dài guǎng chǎng, nghĩa là Quảng trường Thời Đại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí dài guǎng chǎng] [时 代 广 场]
Quảng trường Thời Đại
时代广场 (shí dài guǎng chǎng) nghĩa là Quảng trường Thời Đại.
Viết lần lượt từng chữ 时, 代, 广, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.