时速 đọc là shí sù, nghĩa là tốc độ mỗi giờ. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 时速
时速 nghĩa là gì?
时速 (shí sù) nghĩa là tốc độ mỗi giờ. Đây là từ thuộc HSK 8.
Cách viết 时速 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 时, 速 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.