明尼苏达州
[míng ní sū dá zhōu] [明 尼 苏 达 州]
Minnesota
明尼苏达州 đọc là míng ní sū dá zhōu, nghĩa là Minnesota. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[míng ní sū dá zhōu] [明 尼 苏 达 州]
Minnesota
明尼苏达州 (míng ní sū dá zhōu) nghĩa là Minnesota.
Viết lần lượt từng chữ 明, 尼, 苏, 达, 州 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.