XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

映象文件 đọc là yìng xiàng wén jiàn, nghĩa là (máy tính) tập tin ảnh đĩa (còn gọi là tập tin ảnh); tệp tin ISO. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 映象文件

映象文件 nghĩa là gì?

映象文件 (yìng xiàng wén jiàn) nghĩa là (máy tính) tập tin ảnh đĩa (còn gọi là tập tin ảnh); tệp tin ISO.

Cách viết 映象文件 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 映, 象, 文, 件 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.