替补队员
[tì bǔ duì yuán] [替 补 队 员]
cầu thủ dự bị; cầu thủ thay thế
替补队员 đọc là tì bǔ duì yuán, nghĩa là cầu thủ dự bị; cầu thủ thay thế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tì bǔ duì yuán] [替 补 队 员]
cầu thủ dự bị; cầu thủ thay thế
替补队员 (tì bǔ duì yuán) nghĩa là cầu thủ dự bị; cầu thủ thay thế.
Viết lần lượt từng chữ 替, 补, 队, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.