月桂树
[yuè guì shù] [NGUYỆT 桂 树]
cây nguyệt quế (Laurus nobilis); cây nguyệt quế
月桂树 đọc là yuè guì shù, nghĩa là cây nguyệt quế (Laurus nobilis); cây nguyệt quế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuè guì shù] [NGUYỆT 桂 树]
cây nguyệt quế (Laurus nobilis); cây nguyệt quế
月桂树 (yuè guì shù) nghĩa là cây nguyệt quế (Laurus nobilis); cây nguyệt quế.
Viết lần lượt từng chữ 月, 桂, 树 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 月桂树叶 (yuè guì shù yè) – lá nguyệt quế.