有机体 đọc là yǒu jī tǐ, nghĩa là sinh vật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 有机体
有机体 nghĩa là gì?
有机体 (yǒu jī tǐ) nghĩa là sinh vật.
Cách viết 有机体 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 有, 机, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.